减肥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 減肥
减肥 nghĩa là giảm cân.
Nghĩa của 减肥
jiǎnféi
GIẢM PHÌĐộng từphồn thể 減肥- Giảm cân
Câu hỏi thường gặp
减肥 nghĩa là gì?
减肥 (jiǎnféi) nghĩa là giảm cân.
减肥 đọc thế nào?
减肥 đọc là jiǎnféi (pinyin).
Âm Hán Việt của 减肥 là gì?
Âm Hán Việt của 减肥 là "giảm phì".