凸面
giọng máy của trình duyệt
凸面 nghĩa là bề mặt lồi.
Nghĩa của 凸面
tūmiàn
ĐỘT DIỆNDanh từ- Bề mặt lồi
Từ ghép có 凸面
Câu hỏi thường gặp
凸面 nghĩa là gì?
凸面 (tūmiàn) nghĩa là bề mặt lồi.
凸面 đọc thế nào?
凸面 đọc là tūmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 凸面 là gì?
Âm Hán Việt của 凸面 là "đột diện".