TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出口调查

chūkǒudiàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出口調查

出口调查 nghĩa là Khảo sát sau bầu cử.

Nghĩa của 出口调查

chūkǒudiàochá

phồn thể 出口調查
  1. Khảo sát sau bầu cử

Câu hỏi thường gặp

出口调查 nghĩa là gì?

出口调查 (chūkǒudiàochá) nghĩa là Khảo sát sau bầu cử.

出口调查 đọc thế nào?

出口调查 đọc là chūkǒudiàochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.