出访 (chūfǎng) nghĩa là Đi thăm chính thức hoặc để điều tra.
出访 đọc thế nào?
出访 đọc là chūfǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 出访 là gì?
Âm Hán Việt của 出访 là "xuất phỏng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.