TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

函子

hánzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀM TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

函子 nghĩa là hàm tử.

Nghĩa của 函子

hánzi

HÀM TỬ
  1. Hàm tử (toán học)

Câu hỏi thường gặp

函子 nghĩa là gì?

函子 (hánzi) nghĩa là hàm tử.

函子 đọc thế nào?

函子 đọc là hánzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 函子 là gì?

Âm Hán Việt của 函子 là "hàm tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.