凿岩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑿岩
凿岩 nghĩa là khoan.
Nghĩa của 凿岩
záoyán
TẠC NHAMphồn thể 鑿岩- Khoan (đá)
Từ ghép có 凿岩
Câu hỏi thường gặp
凿岩 nghĩa là gì?
凿岩 (záoyán) nghĩa là khoan.
凿岩 đọc thế nào?
凿岩 đọc là záoyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 凿岩 là gì?
Âm Hán Việt của 凿岩 là "tạc nham".