刀枪不入
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刀槍不入
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đao thương bất nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刀枪不入 nghĩa là đao thương bất nhập, bất khả xâm phạm.
Nghĩa của 刀枪不入
dāoqiāngbùrù
ĐAO THƯƠNG BẤT NHẬPphồn thể 刀槍不入- nghĩa đen, thành ngữ Đao thương bất nhập
- nghĩa bóng Bất khả xâm phạm
- Không thể chạm tới
- Mặt dày
- Không tiếp thu phê bình
Câu hỏi thường gặp
刀枪不入 nghĩa là gì?
刀枪不入 (dāoqiāngbùrù) nghĩa là đao thương bất nhập, bất khả xâm phạm.
刀枪不入 đọc thế nào?
刀枪不入 đọc là dāoqiāngbùrù (pinyin).
Âm Hán Việt của 刀枪不入 là gì?
Âm Hán Việt của 刀枪不入 là "đao thương bất nhập".