TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刀枪不入

dāoqiāngbùrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 刀槍不入

Âm Hán Việt ĐAO THƯƠNG BẤT NHẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đao thương bất nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刀枪不入 nghĩa là đao thương bất nhập, bất khả xâm phạm.

Nghĩa của 刀枪不入

dāoqiāngbùrù

ĐAO THƯƠNG BẤT NHẬPphồn thể 刀槍不入
  1. nghĩa đen, thành ngữ Đao thương bất nhập
  2. nghĩa bóng Bất khả xâm phạm
  3. Không thể chạm tới
  4. Mặt dày
  5. Không tiếp thu phê bình

Câu hỏi thường gặp

刀枪不入 nghĩa là gì?

刀枪不入 (dāoqiāngbùrù) nghĩa là đao thương bất nhập, bất khả xâm phạm.

刀枪不入 đọc thế nào?

刀枪不入 đọc là dāoqiāngbùrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 刀枪不入 là gì?

Âm Hán Việt của 刀枪不入 là "đao thương bất nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.