TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刁藩都方程

Diāofāndōufāngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIÊU PHIÊN ĐÔ PHƯƠNG TRÌNH

刁藩都方程 nghĩa là Phương trình Diophantine.

Nghĩa của 刁藩都方程

Diāofāndōufāngchéng

ĐIÊU PHIÊN ĐÔ PHƯƠNG TRÌNHtên riêng
  1. Phương trình Diophantine

Câu hỏi thường gặp

刁藩都方程 nghĩa là gì?

刁藩都方程 (diāofāndōufāngchéng) nghĩa là Phương trình Diophantine.

刁藩都方程 đọc thế nào?

刁藩都方程 đọc là Diāofāndōufāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刁藩都方程 là gì?

Âm Hán Việt của 刁藩都方程 là "điêu phiên đô phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.