分克
giọng máy của trình duyệt
分克 nghĩa là Decigam.
Nghĩa của 分克
fēnkè
PHÂN KHẮC- Decigam
Câu hỏi thường gặp
分克 nghĩa là gì?
分克 (fēnkè) nghĩa là Decigam.
分克 đọc thế nào?
分克 đọc là fēnkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 分克 là gì?
Âm Hán Việt của 分克 là "phân khắc".