TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分析器

fēnxīqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TÍCH KHÍ

分析器 nghĩa là bộ phân tích.

Nghĩa của 分析器

fēnxīqì

PHÂN TÍCH KHÍ
  1. Bộ phân tích

Câu hỏi thường gặp

分析器 nghĩa là gì?

分析器 (fēnxīqì) nghĩa là bộ phân tích.

分析器 đọc thế nào?

分析器 đọc là fēnxīqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 分析器 là gì?

Âm Hán Việt của 分析器 là "phân tích khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.