分钟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分鐘
分钟 nghĩa là phút.
Nghĩa của 分钟
fēnzhōng
PHÂN CHUNGDanh từphồn thể 分鐘- Phút
Câu ví dụ với 分钟
- 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.Tatoeba #1746087
- 我走路10分钟能到学校 。 Wǒ zǒulù 1 0 fēnzhōng néng dào xuéxiào.Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334145
- 从这里大约10分钟车程。 Cóng zhèlǐ dàyuē 1 0 fēnzhōng chēchéng.Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891242
- 让我们休息10分钟。 Ràng wǒmen xiūxi 1 0 fēnzhōng.Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835682
- 我数了一下,这样一棵松树有三百多圈年轮。而砍倒它只需要15分钟。 Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
分钟 nghĩa là gì?
分钟 (fēnzhōng) nghĩa là phút.
分钟 đọc thế nào?
分钟 đọc là fēnzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 分钟 là gì?
Âm Hán Việt của 分钟 là "phân chung".