TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑事警察

xíngshìjǐngchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH SỰ CẢNH SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình sự cảnh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刑事警察 nghĩa là cảnh sát hình sự.

Nghĩa của 刑事警察

xíngshìjǐngchá

HÌNH SỰ CẢNH SÁTDanh từ
  1. Cảnh sát hình sự
  2. Thành viên của cảnh sát hình sự

Câu hỏi thường gặp

刑事警察 nghĩa là gì?

刑事警察 (xíngshìjǐngchá) nghĩa là cảnh sát hình sự.

刑事警察 đọc thế nào?

刑事警察 đọc là xíngshìjǐngchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑事警察 là gì?

Âm Hán Việt của 刑事警察 là "hình sự cảnh sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.