TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑名

xíngmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH DANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刑名 nghĩa là Hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害 (Shēn Bùhài).

Nghĩa của 刑名

xíngmíng

HÌNH DANH
  1. Hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害 (Shēn Bùhài)
  2. Chỉ định cho một hình phạt

Câu hỏi thường gặp

刑名 nghĩa là gì?

刑名 (xíngmíng) nghĩa là Hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害 (Shēn Bùhài).

刑名 đọc thế nào?

刑名 đọc là xíngmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑名 là gì?

Âm Hán Việt của 刑名 là "hình danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.