TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑网

xíngwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 刑網

Âm Hán Việt HÌNH VÕNG

刑网 nghĩa là lưới pháp luật.

Nghĩa của 刑网

xíngwǎng

HÌNH VÕNGphồn thể 刑網
  1. Lưới pháp luật
  2. Cánh tay dài của pháp luật

Câu hỏi thường gặp

刑网 nghĩa là gì?

刑网 (xíngwǎng) nghĩa là lưới pháp luật.

刑网 đọc thế nào?

刑网 đọc là xíngwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑网 là gì?

Âm Hán Việt của 刑网 là "hình võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.