TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

划清

huàqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劃清

Âm Hán Việt HOẠCH THANH

划清 nghĩa là phân biệt rõ ràng.

Nghĩa của 划清

huàqīng

HOẠCH THANHĐộng từphồn thể 劃清
  1. Phân biệt rõ ràng; làm rõ sự khác biệt

Câu hỏi thường gặp

划清 nghĩa là gì?

划清 (huàqīng) nghĩa là phân biệt rõ ràng.

划清 đọc thế nào?

划清 đọc là huàqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 划清 là gì?

Âm Hán Việt của 划清 là "hoạch thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.