TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列别杰夫

Lièbièjiéfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 列別傑夫

Âm Hán Việt LIỆT BIỆT KIỆT PHU

列别杰夫 nghĩa là Lebedev hoặc Lebedyev.

Nghĩa của 列别杰夫

Lièbièjiéfū

LIỆT BIỆT KIỆT PHUphồn thể 列別傑夫tên riêng
  1. Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)

Câu hỏi thường gặp

列别杰夫 nghĩa là gì?

列别杰夫 (lièbièjiéfū) nghĩa là Lebedev hoặc Lebedyev.

列别杰夫 đọc thế nào?

列别杰夫 đọc là Lièbièjiéfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 列别杰夫 là gì?

Âm Hán Việt của 列别杰夫 là "liệt biệt kiệt phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.