TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘天华

Liú Tiānhuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉天華

Âm Hán Việt LƯU THIÊN HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thiên hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘天华 nghĩa là Lưu Thiên Hoa (1895-1932), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc Trung Quốc.

Nghĩa của 刘天华

Liú Tiānhuá

LƯU THIÊN HOAphồn thể 劉天華tên riêng
  1. Lưu Thiên Hoa (1895-1932), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

刘天华 nghĩa là gì?

刘天华 (liú tiānhuá) nghĩa là Lưu Thiên Hoa (1895-1932), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc Trung Quốc.

刘天华 đọc thế nào?

刘天华 đọc là Liú Tiānhuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘天华 là gì?

Âm Hán Việt của 刘天华 là "lưu thiên hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.