Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘奭 nghĩa là Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì).
Nghĩa của 刘奭
Liú Shì
LƯU THÍCHphồn thể 劉奭tên riêng
Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì)
Câu hỏi thường gặp
刘奭 nghĩa là gì?
刘奭 (liú shì) nghĩa là Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 汉元帝 (Hàn Yuándì).
刘奭 đọc thế nào?
刘奭 đọc là Liú Shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘奭 là gì?
Âm Hán Việt của 刘奭 là "lưu thích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.