TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘安

Liú Ān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉安

Âm Hán Việt LƯU AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘安 nghĩa là Lưu An (179-122 TCN), vương nước Hoài Nam thời Tây Hán, ra lệnh biên soạn 淮南子 (Huáinánzi).

Nghĩa của 刘安

Liú Ān

LƯU ANphồn thể 劉安tên riêng
  1. Lưu An (179-122 TCN), vương nước Hoài Nam thời Tây Hán, ra lệnh biên soạn 淮南子 (Huáinánzi)

Câu hỏi thường gặp

刘安 nghĩa là gì?

刘安 (liú ān) nghĩa là Lưu An (179-122 TCN), vương nước Hoài Nam thời Tây Hán, ra lệnh biên soạn 淮南子 (Huáinánzi).

刘安 đọc thế nào?

刘安 đọc là Liú Ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘安 là gì?

Âm Hán Việt của 刘安 là "lưu an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.