TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘宾雁

Liú Bīnyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉賓雁

Âm Hán Việt LƯU TÂN NHẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu tân nhạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘宾雁 nghĩa là Lưu Tân Nhạn (1925-2005), nhà báo và tiểu thuyết gia, bị Mao kết án là phe cánh hữu năm 1957, sau đó trở thành nhà văn bất đồng chính kiến.

Nghĩa của 刘宾雁

Liú Bīnyàn

LƯU TÂN NHẠNphồn thể 劉賓雁tên riêng
  1. Lưu Tân Nhạn (1925-2005), nhà báo và tiểu thuyết gia, bị Mao kết án là phe cánh hữu năm 1957, sau đó trở thành nhà văn bất đồng chính kiến

Câu hỏi thường gặp

刘宾雁 nghĩa là gì?

刘宾雁 (liú bīnyàn) nghĩa là Lưu Tân Nhạn (1925-2005), nhà báo và tiểu thuyết gia, bị Mao kết án là phe cánh hữu năm 1957, sau đó trở thành nhà văn bất đồng chính kiến.

刘宾雁 đọc thế nào?

刘宾雁 đọc là Liú Bīnyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘宾雁 là gì?

Âm Hán Việt của 刘宾雁 là "lưu tân nhạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.