刘恒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 劉恆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu hằng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘恒 nghĩa là Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝.
Nghĩa của 刘恒
Liú Héng
LƯU HẰNGphồn thể 劉恆tên riêng- Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝
- Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
刘恒 nghĩa là gì?
刘恒 (liú héng) nghĩa là Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝.
刘恒 đọc thế nào?
刘恒 đọc là Liú Héng (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘恒 là gì?
Âm Hán Việt của 刘恒 là "lưu hằng".