TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘恒

Liú Héng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉恆

Âm Hán Việt LƯU HẰNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu hằng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘恒 nghĩa là Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝.

Nghĩa của 刘恒

Liú Héng

LƯU HẰNGphồn thể 劉恆tên riêng
  1. Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝
  2. Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

刘恒 nghĩa là gì?

刘恒 (liú héng) nghĩa là Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 汉文帝.

刘恒 đọc thế nào?

刘恒 đọc là Liú Héng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘恒 là gì?

Âm Hán Việt của 刘恒 là "lưu hằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.