TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘慈欣

Liú Cíxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉慈欣

Âm Hán Việt LƯU TỪ HÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu từ hân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘慈欣 nghĩa là Lưu Từ Hân (1963-), nhà văn khoa học viễn tưởng Trung Quốc.

Nghĩa của 刘慈欣

Liú Cíxīn

LƯU TỪ HÂNphồn thể 劉慈欣tên riêng
  1. Lưu Từ Hân (1963-), nhà văn khoa học viễn tưởng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

刘慈欣 nghĩa là gì?

刘慈欣 (liú cíxīn) nghĩa là Lưu Từ Hân (1963-), nhà văn khoa học viễn tưởng Trung Quốc.

刘慈欣 đọc thế nào?

刘慈欣 đọc là Liú Cíxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘慈欣 là gì?

Âm Hán Việt của 刘慈欣 là "lưu từ hân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.