刘昫
Phồn thể: 劉昫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu hú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘昫 nghĩa là Lưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 后晋 (Hòu Jìn), biên soạn Cựu Đường Thư 旧唐书 (Jiù Tángshū).
Nghĩa của 刘昫
Liú Xù
LƯU HÚphồn thể 劉昫tên riêng- Lưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 后晋 (Hòu Jìn), biên soạn Cựu Đường Thư 旧唐书 (Jiù Tángshū)
Câu hỏi thường gặp
刘昫 nghĩa là gì?
刘昫 (liú xù) nghĩa là Lưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 后晋 (Hòu Jìn), biên soạn Cựu Đường Thư 旧唐书 (Jiù Tángshū).
刘昫 đọc thế nào?
刘昫 đọc là Liú Xù (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘昫 là gì?
Âm Hán Việt của 刘昫 là "lưu hú".