TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘毅

Liú Yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉毅

Âm Hán Việt LƯU NGHỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘毅 nghĩa là Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn) (265-316).

Nghĩa của 刘毅

Liú Yì

LƯU NGHỊphồn thể 劉毅tên riêng
  1. Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn) (265-316)
  2. Lưu Nghị (-412), tướng của triều Đông Tấn 东晋 (Dōng Jìn) (317-420)

Câu hỏi thường gặp

刘毅 nghĩa là gì?

刘毅 (liú yì) nghĩa là Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn) (265-316).

刘毅 đọc thế nào?

刘毅 đọc là Liú Yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘毅 là gì?

Âm Hán Việt của 刘毅 là "lưu nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.