TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘洋

Liú Yáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉洋

Âm Hán Việt LƯU DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘洋 nghĩa là Lưu Dương (1978-), nữ phi hành gia đầu tiên của Trung Quốc bay vào không gian (16 tháng 6, 2012).

Nghĩa của 刘洋

Liú Yáng

LƯU DƯƠNGphồn thể 劉洋tên riêng
  1. Lưu Dương (1978-), nữ phi hành gia đầu tiên của Trung Quốc bay vào không gian (16 tháng 6, 2012)

Câu hỏi thường gặp

刘洋 nghĩa là gì?

刘洋 (liú yáng) nghĩa là Lưu Dương (1978-), nữ phi hành gia đầu tiên của Trung Quốc bay vào không gian (16 tháng 6, 2012).

刘洋 đọc thế nào?

刘洋 đọc là Liú Yáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘洋 là gì?

Âm Hán Việt của 刘洋 là "lưu dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.