创练 nghĩa là Hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội).
Nghĩa của 创练
chuàngliàn
SÁNG LUYỆNphồn thể 創練
Hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội)
Tạo ra và luyện tập (một môn võ)
Rèn luyện bản thân (qua kinh nghiệm thực tế)
Câu hỏi thường gặp
创练 nghĩa là gì?
创练 (chuàngliàn) nghĩa là Hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội).
创练 đọc thế nào?
创练 đọc là chuàngliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 创练 là gì?
Âm Hán Việt của 创练 là "sáng luyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.