TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初级

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chūjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 初級

Âm Hán Việt SƠ CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

初级 nghĩa là sơ cấp, cơ bản.

Nghĩa của 初级

chūjí

SƠ CẤPTính từphồn thể 初級
  1. Sơ cấp
  2. Cơ bản

Từ ghép có 初级

Câu hỏi thường gặp

初级 nghĩa là gì?

初级 (chūjí) nghĩa là sơ cấp, cơ bản.

初级 đọc thế nào?

初级 đọc là chūjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 初级 là gì?

Âm Hán Việt của 初级 là "sơ cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.