删掉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刪掉
删掉 nghĩa là xóa.
Nghĩa của 删掉
shāndiào
Động từphồn thể 刪掉- Xóa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 删掉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
删掉 nghĩa là gì?
删掉 (shāndiào) nghĩa là xóa.
删掉 đọc thế nào?
删掉 đọc là shāndiào (pinyin).