TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刮脸

guāliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 刮臉

Âm Hán Việt QUÁT KIỂM

刮脸 nghĩa là cạo mặt.

Nghĩa của 刮脸

guāliǎn

QUÁT KIỂMĐộng từphồn thể 刮臉
  1. Cạo mặt

Câu hỏi thường gặp

刮脸 nghĩa là gì?

刮脸 (guāliǎn) nghĩa là cạo mặt.

刮脸 đọc thế nào?

刮脸 đọc là guāliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 刮脸 là gì?

Âm Hán Việt của 刮脸 là "quát kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.