TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刺棱

cīlēng giọng máy của trình duyệt

刺棱 nghĩa là Âm thanh di chuyển nhanh.

Nghĩa của 刺棱

cīlēng

  1. từ tượng thanh Âm thanh di chuyển nhanh
  2. Tiếng Đài Loan cìléng

Câu hỏi thường gặp

刺棱 nghĩa là gì?

刺棱 (cīlēng) nghĩa là Âm thanh di chuyển nhanh.

刺棱 đọc thế nào?

刺棱 đọc là cīlēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.