TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刻期

kèqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC KỲ

刻期 nghĩa là Biến thể của 克期 (kèqī).

Nghĩa của 刻期

kèqī

KHẮC KỲ
  1. Biến thể của 克期 (kèqī)

Câu hỏi thường gặp

刻期 nghĩa là gì?

刻期 (kèqī) nghĩa là Biến thể của 克期 (kèqī).

刻期 đọc thế nào?

刻期 đọc là kèqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 刻期 là gì?

Âm Hán Việt của 刻期 là "khắc kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.