TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前冠

qiánguān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN QUÁN

前冠 nghĩa là tiêu đề, tiền tố.

Nghĩa của 前冠

qiánguān

TIỀN QUÁN
  1. Tiêu đề
  2. Tiền tố

Câu hỏi thường gặp

前冠 nghĩa là gì?

前冠 (qiánguān) nghĩa là tiêu đề, tiền tố.

前冠 đọc thế nào?

前冠 đọc là qiánguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 前冠 là gì?

Âm Hán Việt của 前冠 là "tiền quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.