TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前凉

Qián Liáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前涼

Âm Hán Việt TIỀN LƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前凉 nghĩa là Tiền Lương, một trong Thập lục quốc (314-376).

Nghĩa của 前凉

Qián Liáng

TIỀN LƯƠNGTên riêngphồn thể 前涼tên riêng
  1. Tiền Lương, một trong Thập lục quốc (314-376)

Câu hỏi thường gặp

前凉 nghĩa là gì?

前凉 (qián liáng) nghĩa là Tiền Lương, một trong Thập lục quốc (314-376).

前凉 đọc thế nào?

前凉 đọc là Qián Liáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前凉 là gì?

Âm Hán Việt của 前凉 là "tiền lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.