TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前几天

qiánjǐtiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前幾天

Âm Hán Việt TIỀN KỶ THIÊN

前几天 nghĩa là mấy ngày trước, vài ngày trước.

Nghĩa của 前几天

qiánjǐtiān

TIỀN KỶ THIÊNPhó từphồn thể 前幾天
  1. Mấy ngày trước
  2. Vài ngày trước
  3. Những ngày qua
  4. Những ngày trước

Câu hỏi thường gặp

前几天 nghĩa là gì?

前几天 (qiánjǐtiān) nghĩa là mấy ngày trước, vài ngày trước.

前几天 đọc thế nào?

前几天 đọc là qiánjǐtiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 前几天 là gì?

Âm Hán Việt của 前几天 là "tiền kỷ thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.