TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前厅

qiántīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前廳

Âm Hán Việt TIỀN SẢNH

前厅 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Nghĩa của 前厅

qiántīng

TIỀN SẢNHDanh từphồn thể 前廳
  1. Phòng chờ
  2. Phòng đợi
  3. Sảnh (của khách sạn, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

前厅 nghĩa là gì?

前厅 (qiántīng) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

前厅 đọc thế nào?

前厅 đọc là qiántīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 前厅 là gì?

Âm Hán Việt của 前厅 là "tiền sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.