Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前庭 nghĩa là sân trước, tiền đình.
Nghĩa của 前庭
qiántíng
TIỀN ĐÌNHDanh từ
Sân trước
Tiền đình
Câu hỏi thường gặp
前庭 nghĩa là gì?
前庭 (qiántíng) nghĩa là sân trước, tiền đình.
前庭 đọc thế nào?
前庭 đọc là qiántíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 前庭 là gì?
Âm Hán Việt của 前庭 là "tiền đình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.