TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前桥

Qiánqiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前橋

Âm Hán Việt TIỀN KIỀU

前桥 nghĩa là Maebashi (họ hoặc tên địa điểm).

Nghĩa của 前桥

Qiánqiáo

TIỀN KIỀUTên riêngphồn thể 前橋tên riêng
  1. Maebashi (họ hoặc tên địa điểm)

Câu hỏi thường gặp

前桥 nghĩa là gì?

前桥 (qiánqiáo) nghĩa là Maebashi (họ hoặc tên địa điểm).

前桥 đọc thế nào?

前桥 đọc là Qiánqiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 前桥 là gì?

Âm Hán Việt của 前桥 là "tiền kiều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.