前置修饰语 (qiánzhìxiūshìyǔ) nghĩa là thành tố đứng trước.
前置修饰语 đọc thế nào?
前置修饰语 đọc là qiánzhìxiūshìyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 前置修饰语 là gì?
Âm Hán Việt của 前置修饰语 là "tiền trí tu sức ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.