前者
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
前者 nghĩa là cái trước.
Nghĩa của 前者
qiánzhě
TIỀN GIẢPhó từ, Danh từ- Cái trước
Câu hỏi thường gặp
前者 nghĩa là gì?
前者 (qiánzhě) nghĩa là cái trước.
前者 đọc thế nào?
前者 đọc là qiánzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 前者 là gì?
Âm Hán Việt của 前者 là "tiền giả".