TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前胃

qiánwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN VỊ

前胃 nghĩa là dạ dày tuyến, trước dạ dày.

Nghĩa của 前胃

qiánwèi

TIỀN VỊ
  1. Dạ dày tuyến
  2. Trước dạ dày

Câu hỏi thường gặp

前胃 nghĩa là gì?

前胃 (qiánwèi) nghĩa là dạ dày tuyến, trước dạ dày.

前胃 đọc thế nào?

前胃 đọc là qiánwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 前胃 là gì?

Âm Hán Việt của 前胃 là "tiền vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.