TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前调

qiándiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前調

前调 nghĩa là hương đầu.

Nghĩa của 前调

qiándiào

phồn thể 前調
  1. nước hoa Hương đầu

Câu hỏi thường gặp

前调 nghĩa là gì?

前调 (qiándiào) nghĩa là hương đầu.

前调 đọc thế nào?

前调 đọc là qiándiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.