TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前额叶皮质

qián'éyèpízhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前額葉皮質

Âm Hán Việt TIỀN NGẠCH DIỆP BÌ CHẤT

前额叶皮质 nghĩa là vỏ não trước trán.

Nghĩa của 前额叶皮质

qián'éyèpízhì

TIỀN NGẠCH DIỆP BÌ CHẤTDanh từphồn thể 前額葉皮質
  1. Vỏ não trước trán (PFC)

Câu hỏi thường gặp

前额叶皮质 nghĩa là gì?

前额叶皮质 (qián'éyèpízhì) nghĩa là vỏ não trước trán.

前额叶皮质 đọc thế nào?

前额叶皮质 đọc là qián'éyèpízhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 前额叶皮质 là gì?

Âm Hán Việt của 前额叶皮质 là "tiền ngạch diệp bì chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.