TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剖宫产

pōugōngchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剖宮產

Âm Hán Việt PHẪU CUNG SẢN

剖宫产 nghĩa là sinh mổ.

Nghĩa của 剖宫产

pōugōngchǎn

PHẪU CUNG SẢNĐộng từphồn thể 剖宮產
  1. Sinh mổ

Câu hỏi thường gặp

剖宫产 nghĩa là gì?

剖宫产 (pōugōngchǎn) nghĩa là sinh mổ.

剖宫产 đọc thế nào?

剖宫产 đọc là pōugōngchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 剖宫产 là gì?

Âm Hán Việt của 剖宫产 là "phẫu cung sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.