TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剖解

pōujiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẪU GIẢI

剖解 nghĩa là phân tích.

Nghĩa của 剖解

pōujiě

PHẪU GIẢIĐộng từ
  1. Phân tích

Câu hỏi thường gặp

剖解 nghĩa là gì?

剖解 (pōujiě) nghĩa là phân tích.

剖解 đọc thế nào?

剖解 đọc là pōujiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 剖解 là gì?

Âm Hán Việt của 剖解 là "phẫu giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.