剖解
giọng máy của trình duyệt
剖解 nghĩa là phân tích.
Nghĩa của 剖解
pōujiě
PHẪU GIẢIĐộng từ- Phân tích
Câu hỏi thường gặp
剖解 nghĩa là gì?
剖解 (pōujiě) nghĩa là phân tích.
剖解 đọc thế nào?
剖解 đọc là pōujiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 剖解 là gì?
Âm Hán Việt của 剖解 là "phẫu giải".