剩磁
giọng máy của trình duyệt
剩磁 nghĩa là từ tính dư.
Nghĩa của 剩磁
shèngcí
THẶNG TỪDanh từ- Từ tính dư
Câu hỏi thường gặp
剩磁 nghĩa là gì?
剩磁 (shèngcí) nghĩa là từ tính dư.
剩磁 đọc thế nào?
剩磁 đọc là shèngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 剩磁 là gì?
Âm Hán Việt của 剩磁 là "thặng từ".