TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剩磁

shèngcí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẶNG TỪ

剩磁 nghĩa là từ tính dư.

Nghĩa của 剩磁

shèngcí

THẶNG TỪDanh từ
  1. Từ tính dư

Câu hỏi thường gặp

剩磁 nghĩa là gì?

剩磁 (shèngcí) nghĩa là từ tính dư.

剩磁 đọc thế nào?

剩磁 đọc là shèngcí (pinyin).

Âm Hán Việt của 剩磁 là gì?

Âm Hán Việt của 剩磁 là "thặng từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.