TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剪切力

jiǎnqiēlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỄN THIẾT LỰC

剪切力 nghĩa là lực cắt.

Nghĩa của 剪切力

jiǎnqiēlì

TIỄN THIẾT LỰCDanh từ
  1. Lực cắt

Câu hỏi thường gặp

剪切力 nghĩa là gì?

剪切力 (jiǎnqiēlì) nghĩa là lực cắt.

剪切力 đọc thế nào?

剪切力 đọc là jiǎnqiēlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 剪切力 là gì?

Âm Hán Việt của 剪切力 là "tiễn thiết lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.