副室
giọng máy của trình duyệt
副室 nghĩa là thê thiếp.
Nghĩa của 副室
fùshì
PHÓ THẤT- cũ Thê thiếp
Câu hỏi thường gặp
副室 nghĩa là gì?
副室 (fùshì) nghĩa là thê thiếp.
副室 đọc thế nào?
副室 đọc là fùshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 副室 là gì?
Âm Hán Việt của 副室 là "phó thất".