TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

副档名

fùdàngmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 副檔名

副档名 nghĩa là phần mở rộng.

Nghĩa của 副档名

fùdàngmíng

phồn thể 副檔名
  1. Đài Loan Phần mở rộng (tập tin) (tin học)

Câu hỏi thường gặp

副档名 nghĩa là gì?

副档名 (fùdàngmíng) nghĩa là phần mở rộng.

副档名 đọc thế nào?

副档名 đọc là fùdàngmíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.