TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

割包

guàbāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BAO

割包 nghĩa là Xem 刈包 (guàbāo).

Nghĩa của 割包

guàbāo

CÁT BAO
  1. Xem 刈包 (guàbāo)

Từ ghép có 割包

Câu hỏi thường gặp

割包 nghĩa là gì?

割包 (guàbāo) nghĩa là Xem 刈包 (guàbāo).

割包 đọc thế nào?

割包 đọc là guàbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 割包 là gì?

Âm Hán Việt của 割包 là "cát bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.