TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办公自动化

bàngōngzìdònghuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦公自動化

Âm Hán Việt BIỆN CÔNG TỰ ĐỘNG HÓA

办公自动化 nghĩa là Tự động hóa văn phòng.

Nghĩa của 办公自动化

bàngōngzìdònghuà

BIỆN CÔNG TỰ ĐỘNG HÓADanh từphồn thể 辦公自動化
  1. Tự động hóa văn phòng

Câu hỏi thường gặp

办公自动化 nghĩa là gì?

办公自动化 (bàngōngzìdònghuà) nghĩa là Tự động hóa văn phòng.

办公自动化 đọc thế nào?

办公自动化 đọc là bàngōngzìdònghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 办公自动化 là gì?

Âm Hán Việt của 办公自动化 là "biện công tự động hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.